Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chú rể" (1)
chú rể

Tiếng Anh
Danh từbridegroom
chú rể mặc áo dài
the groom is wearing an ao dai
Từ liên quan "chú rể" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chú rể" (1)
chú rể mặc áo dài
the groom is wearing an ao dai
